Sử dụng mũi tên trỏ xuống để chọn model.
5.5 kW
Động cơ trục chính
+ ĐẶT HÀNG
5.5 kW
Động cơ trục chính
+ ĐẶT HÀNG
5.5 kW
Động cơ trục chính
+ ĐẶT HÀNG
Khả năng làm việc
Mâm cặp: 10”, *12",*15"
chiều dài phôi lớn nhất: 400 mm
Đường kính tiện qua băng: Ø1100 mm
Đường kính tiện max: Ø250 mm
Mâm cặp: 10”, *12",*15"
chiều dài phôi lớn nhất: 400 mm
Đường kính tiện qua băng: Ø1100 mm
Đường kính tiện max: Ø250 mm
Mâm cặp: 10”, *12",*15"
chiều dài phôi lớn nhất: 400 mm
Đường kính tiện qua băng: Ø1100 mm
Đường kính tiện max: Ø250 mm
Trục chính
Lỗ trục chính: Ø55, *Ø81, Ø105 mm
Đường kính lỗ thông: Ø95, *Ø110
Mũi trục chính: A2-11
Tốc độ trục chính: 1600, *800 vòng/phút
Công suất động cơ chính: 5.5 *7.5 kW
Lỗ trục chính: Ø55, *Ø81, Ø105 mm
Đường kính lỗ thông: Ø95, *Ø110
Mũi trục chính: A2-11
Tốc độ trục chính: 1600, *800 vòng/phút
Công suất động cơ chính: 5.5 *7.5 kW
Lỗ trục chính: Ø55, *Ø81, Ø105 mm
Đường kính lỗ thông: Ø95, *Ø110
Mũi trục chính: A2-11
Tốc độ trục chính: 1600, *800 vòng/phút
Công suất động cơ chính: 5.5 *7.5 kW
Đài dao
4 vị trí Toolpost
4 vị trí Toolpost
4 vị trí Toolpost
Hành trình dịch chuyển
Hành trình trục X: 320mm
Hành trình trục Z: 400 mm
Tốc độ về gốc X/Z: 6/9 m/min
Dẫn hướng: mang trượt
Hành trình trục X: 320mm
Hành trình trục Z: 400 mm
Tốc độ về gốc X/Z: 6/9 m/min
Dẫn hướng: mang trượt
Hành trình trục X: 320mm
Hành trình trục Z: 400 mm
Tốc độ về gốc X/Z: 6/9 m/min
Dẫn hướng: mang trượt
Khác
Công suất toàn máy: 32 kVA
Kích thước tổng thể: 2100 ×1350 ×1800mm
Khối lượng: 2300 kg
Công suất toàn máy: 32 kVA
Kích thước tổng thể: 2100 ×1350 ×1800mm
Khối lượng: 2300 kg
Công suất toàn máy: 32 kVA
Kích thước tổng thể: 2100 ×1350 ×1800mm
Khối lượng: 2300 kg